Tài liệu biến tần PowerFlex 4

Ngày đăng:

1. PowerFlex 4 – General Overview

  • Ứng dụng chính: Thích hợp cho các ứng dụng cơ bản, máy móc nhỏ, băng tải, quạt, bơm, máy trộn…

  • Điện áp: Có các phiên bản 120V AC, 240V AC hoặc 480V AC (tùy theo model).

  • Công suất: Thường từ 0.2 kW đến 15 kW (0.25 HP – 20 HP).

  • Tần số đầu ra: 0–400 Hz (một số model có thể lên đến 500 Hz).

  • Điều khiển: V/f (tần số điện áp cố định), tích hợp điều khiển hướng quay thuận/nghịch cơ bản.

  • Giao diện:

    • Panel cài đặt đơn giản, màn hình LED hiển thị tần số hoặc thông số cơ bản.

    • Một số model hỗ trợ RS-485 Modbus để giao tiếp với PLC.


2. Các dòng nhỏ trong PowerFlex 4

  1. PowerFlex 4M

    • Phiên bản mới hơn của PowerFlex 4.

    • Hỗ trợ điều khiển V/Hz, Sensorless Vector Control.

    • Công suất: 0.2–15 kW.

    • Hỗ trợ 2 cấp điều khiển PID, phù hợp cho bơm và quạt.

  2. PowerFlex 4A

    • Phiên bản cũ hơn, chủ yếu dùng cho các ứng dụng điều khiển cơ bản.

    • Công suất: 0.25–20 HP (0.2–15 kW).

    • Hỗ trợ V/Hz, hướng quay 2 chiều, cài đặt đơn giản.


3. Đặc điểm chung

  • Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện.

  • Bảo vệ động cơ: Quá dòng, quá áp, quá nhiệt.

  • Khởi động mềm: Giúp giảm dòng điện khởi động và sốc cơ học.

  • Chi phí thấp, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu điều khiển vector phức tạp.