Tài Liệu Allen-Bradley 2711P-T15C22D9P PDF – PanelView Plus 7 Performance
Tài liệu kỹ thuật Allen-Bradley 2711P-T15C22D9P
Allen-Bradley 2711P-T15C22D9P là màn hình giao diện người vận hành HMI thuộc dòng PanelView Plus 7 Performance của Rockwell Automation. Thiết bị được sử dụng để giám sát và điều khiển các hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất và quy trình tự động hóa công nghiệp.
Sản phẩm được trang bị màn hình TFT màu 15 inch, điều khiển bằng cảm ứng, độ phân giải XGA 1024 x 768 và nguồn cấp 24V DC. Thiết bị hỗ trợ kết nối Ethernet với các bộ điều khiển ControlLogix và CompactLogix thông qua mạng EtherNet/IP.
Tài liệu 2711P-TD009M-EN-P do Rockwell Automation phát hành áp dụng trực tiếp cho model 2711P-T15C22D9P, cung cấp thông tin về đặc tính kỹ thuật, điều kiện môi trường, chứng nhận, phụ kiện và phần mềm HMI.
Thông tin tài liệu
| Thương hiệu | Allen-Bradley / Rockwell Automation |
| Mã sản phẩm | 2711P-T15C22D9P |
| Dòng sản phẩm | PanelView Plus 7 Performance |
| Loại thiết bị | Màn hình giao diện người vận hành HMI |
| Tên tài liệu | PanelView Plus 7 Performance Terminals Technical Data |
| Mã tài liệu | 2711P-TD009M-EN-P |
| Nhà phát hành | Rockwell Automation |
| Ngày phát hành | Tháng 04/2024 |
| Định dạng | PDF – Technical Data |
| Số trang | 16 trang |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
Thông số kỹ thuật Allen-Bradley 2711P-T15C22D9P
| Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | PanelView Plus 7 Performance |
| Loại màn hình | TFT Color |
| Kích thước màn hình | 15 inch |
| Phương thức điều khiển | Cảm ứng Touch Screen |
| Vùng hiển thị | 304 x 228 mm |
| Độ phân giải | 1024 x 768 XGA |
| Độ sâu màu | 18-bit (Series A), 24-bit (Series B) |
| Tỷ lệ màn hình | 4:3 |
| Độ sáng | Từ 300 cd/m² trở lên (typical) |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 50.000 giờ tại 40°C đến mức sáng 50% |
| Công nghệ cảm ứng | Analog Resistive |
| Tuổi thọ cảm ứng | 1 triệu lần nhấn |
| Bộ nhớ RAM | 512 MB (Series A), 4 GB (Series B) |
| Bộ nhớ lưu trữ hệ thống | 512 MB (Series A), 19.87 GB (Series B) |
| Hệ điều hành | Windows CE 6.0 (Series A), Windows 10 IoT Core (Series B) |
| Giao tiếp Ethernet | 2 cổng 10/100Base-T, Auto MDI/MDIX |
| Giao thức mạng | EtherNet/IP, DLR, Linear, Star |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 khe SD |
| Cổng USB | USB Host và USB Device (cấu hình theo Series) |
| Phần mềm | FactoryTalk View Studio, FactoryTalk ViewPoint phiên bản 2.6 trở lên |
| Điện áp nguồn | 24V DC danh định (18–30V DC) |
| Công suất tiêu thụ | 50W tối đa (Series A); 39W tối đa (Series B) |
| Kích thước (C x R x S) | 318 x 381 x 69.6 mm |
| Kích thước khoét lỗ | 290 x 353 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3.69 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối | 5–95%, không ngưng tụ |
Lưu ý: Một số thông số bộ nhớ, hệ điều hành, công suất và cổng USB được tài liệu phân biệt theo Series A và Series B. Cần kiểm tra Series trên nhãn thiết bị thực tế trước khi áp dụng.
Nội dung chính trong tài liệu PDF
Tài liệu PanelView Plus 7 Performance Terminals Technical Data bao gồm các nội dung kỹ thuật sau:
- Tổng quan về dòng màn hình HMI PanelView Plus 7 Performance.
- Danh sách mã sản phẩm và các phiên bản thiết bị tương ứng.
- Thông số môi trường, nhiệt độ hoạt động và độ ẩm.
- Khả năng chống rung, chống sốc và cấp bảo vệ vỏ thiết bị.
- Khả năng chịu hóa chất và điều kiện sử dụng trong môi trường công nghiệp.
- Các chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm.
- Thông số màn hình 15 inch, độ phân giải và công nghệ cảm ứng.
- Thông số bộ nhớ, hệ điều hành, Ethernet, USB và khe cắm thẻ SD.
- Thông tin nguồn cấp, công suất tiêu thụ và kích thước lắp đặt.
- Danh sách phụ kiện, bộ nguồn, phụ kiện lắp đặt và thẻ nhớ.
- Phần mềm FactoryTalk View Studio và FactoryTalk ViewPoint.
- Tài liệu tham khảo và nguồn hỗ trợ kỹ thuật từ Rockwell Automation.
Phụ kiện và phần mềm liên quan
Tài liệu cũng cung cấp danh sách các phụ kiện hỗ trợ sử dụng và lắp đặt màn hình HMI PanelView Plus 7 Performance, bao gồm:
- 2711P-RGT15SP – Protective Overlay cho màn hình cảm ứng 15 inch.
- 1606-XLP95E – Bộ nguồn DIN Rail 24–28V DC, 95W.
- 1606-XLP100E – Bộ nguồn DIN Rail 24–28V DC, 100W.
- 2711P-RTBDSP – Đầu nối nguồn DC 3 chân.
- 2711P-RMCP – Bộ cần gạt lắp đặt thay thế.
- 1784-SD1 – Thẻ nhớ SD 1GB.
- 1784-SD2 – Thẻ nhớ SD 2GB.
- 1784-SDHC8 – Thẻ nhớ SDHC 8GB.
- 1784-SDHC32 – Thẻ nhớ SDHC 32GB.
- 2711P-RY2032 – Pin lithium CR2032 thay thế.
Về phần mềm, thiết bị sử dụng FactoryTalk View Machine Edition Station để chạy ứng dụng HMI và FactoryTalk View Studio để cấu hình, phát triển và kiểm tra chương trình giao diện người vận hành.
Hướng dẫn sử dụng tài liệu
Người dùng có thể tham khảo tài liệu để xác định thông số kỹ thuật của màn hình HMI, lựa chọn nguồn cấp phù hợp, kiểm tra kích thước khoét lỗ trên tủ điện và xác định phương thức kết nối với PLC.
Khi triển khai thiết bị, cần chú ý nguồn cấp 24V DC, hệ thống Ethernet và khả năng tương thích phần mềm FactoryTalk View. Ngoài ra, cần xác định đúng Series A hoặc Series B để lựa chọn thông số bộ nhớ, hệ điều hành và phụ kiện phù hợp.
Tên tài liệu: PanelView Plus 7 Performance Terminals Technical Data
Mã tài liệu: 2711P-TD009M-EN-P
Nhà phát hành: Rockwell Automation
Ngày phát hành: April 2024
Định dạng: PDF – 16 trang
Sản phẩm Allen-Bradley 2711P-T15C22D9P tại TATECHS
Tham khảo thông tin màn hình HMI Allen-Bradley PanelView Plus 7 Performance 2711P-T15C22D9P tại TATECHS để tìm hiểu thêm về đặc tính kỹ thuật, khả năng kết nối và ứng dụng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Xem sản phẩm 2711P-T15C22D9P →
Lưu ý: Tài liệu 2711P-TD009M-EN-P áp dụng cho nhiều model thuộc dòng PanelView Plus 7 Performance, trong đó có 2711P-T15C22D9P. Các thông số cần được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm và Series của thiết bị thực tế.
119 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng ,Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: 0936508616