Tài liệu Màn hình cảm ứng HMI Schneider

Ngày đăng:

1. Vai trò và Chức năng Chính

 

Màn hình HMI của Schneider Electric được thiết kế để:

  • Hiển thị Trạng thái: Trình bày thông tin, dữ liệu, và trạng thái hoạt động của máy móc/quy trình sản xuất dưới dạng đồ họa trực quan (biểu đồ, đồ thị, sơ đồ quy trình...).

  • Điều khiển: Cho phép người vận hành thực hiện các thao tác điều khiển, cài đặt thông số, chuyển đổi chế độ hoạt động, hoặc khởi động/dừng máy thông qua màn hình cảm ứng.

  • Thu thập và Quản lý Dữ liệu: Thu thập dữ liệu vận hành (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, số lượng sản phẩm), lưu trữ và hiển thị các cảnh báo, lịch sử lỗi.

  • Cảnh báo và Chẩn đoán: Hiển thị cảnh báo theo thời gian thực để người vận hành nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố.

  • Kết nối: Giao tiếp với PLC (Bộ điều khiển logic lập trình), biến tần, servo và các thiết bị tự động hóa khác của nhiều hãng thông qua các cổng giao tiếp và giao thức công nghiệp khác nhau.


 

2. Các Dòng Sản phẩm Harmony HMI Tiêu biểu (Trước đây là Magelis)

 

Schneider Electric phân chia các dòng HMI thành nhiều loại để đáp ứng các nhu cầu ứng dụng từ đơn giản đến phức tạp và môi trường hoạt động khác nhau:

 

A. Harmony ST6 (HMI Cơ bản - Basic HMI)

 

  • Đặc điểm: Dòng HMI cơ bản, giá cả phải chăng, có độ phân giải cao.

  • Ứng dụng: Lý tưởng cho các ứng dụng đơn giản, máy móc nhỏ gọn, nơi cần chẩn đoán và điều chỉnh cơ bản.

  • Phần mềm: Thường sử dụng EcoStruxure Operator Terminal Expert (hoặc Vijeo Designer Basic cho các dòng cũ hơn).

 

B. Harmony STO & STU (HMI Nhỏ gọn - Compact HMI)

 

  • Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn (từ 3.5" đến 5.7"), thiết kế kinh tế, dễ dàng lắp đặt.

  • Ứng dụng: Phù hợp cho các nhà chế tạo máy (OEM) với không gian lắp đặt giới hạn.

  • Harmony STU: Có khả năng lắp đặt sáng tạo qua lỗ 22mm.

 

C. Harmony GTO (HMI Tiêu chuẩn - Standard HMI)

 

  • Đặc điểm: Dòng tiêu chuẩn với các tính năng được tối ưu hóa. Có nhiều kích thước màn hình.

  • Ứng dụng: Đa năng, sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

 

D. Harmony GTU (HMI Mô-đun Hiệu suất cao - Advanced Modular HMI)

 

  • Đặc điểm: HMI hiệu suất cao, có tính mô-đun (màn hình và phần điều khiển có thể tách rời), hỗ trợ IoT-ready (sẵn sàng kết nối Internet Vạn Vật).

  • Giao diện: Thường có giao diện trực quan, tương tự như điện thoại thông minh (multi-touch, cử chỉ).

  • Ứng dụng: Dành cho các ứng dụng phức tạp, đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng kết nối mở rộng.

 

E. Harmony GTUX (HMI Môi trường khắc nghiệt - eXtreme HMI)

 

  • Đặc điểm: Thiết kế chắc chắn để hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt ngoài trời hoặc những nơi có yêu cầu về chống cháy nổ.

  • Ứng dụng: Công nghiệp dầu khí, hàng hải, khu vực nguy hiểm (hazardous locations).


 

3. Đặc điểm Kỹ thuật Chung

 

  • Màn hình: Chủ yếu là TFT LCD màu với độ phân giải và số lượng màu sắc khác nhau tùy theo dòng sản phẩm (ví dụ: 65536 màu, độ phân giải từ QVGA đến WVGA/SVGA).

  • Giao tiếp: Hỗ trợ nhiều cổng và giao thức tiêu chuẩn công nghiệp như Ethernet (Modbus TCP/IP, Ethernet/IP), Serial (RS-232, RS-422, RS-485 - Modbus RTU), USB.

  • Phần mềm Lập trình: Các dòng sản phẩm mới thường được cấu hình bằng phần mềm EcoStruxure Operator Terminal Expert, còn các dòng cũ hơn sử dụng Vijeo Designer.

  • Cấp bảo vệ: Nhiều model có cấp bảo vệ mặt trước là IP65, cho phép chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp suất thấp (phù hợp với môi trường công nghiệp).

  • Nguồn cấp: Thường là nguồn 24 VDC.