Tài liệu thiết bị đo lường Mitutoyo

Ngày đăng:

THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG MITUTOYO

Mitutoyo là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo cơ khí – chính xác. Các sản phẩm nổi tiếng với độ chính xác cao, độ bền vượt trội, ổn định lâu dài, được sử dụng nhiều trong nhà máy cơ khí, khuôn mẫu, ô tô, điện tử, chế tạo máy và phòng thí nghiệm.


🔧 1. Thước cặp – Vernier / Digital Calipers

Dụng cụ đo đa năng, dùng để đo kích thước ngoài – trong – chiều sâu.

✔ Các dòng phổ biến:

  • 500 Series – Absolute Digimatic Caliper

  • 530 / 531 Series – Vernier Caliper

  • 552 Series – Long Jaw Caliper

Độ chính xác:

  • Sai số ±0.02 mm đến ±0.03 mm

  • Dải đo: 0–150 mm, 0–200 mm, 0–300 mm


🔧 2. Panme – Micrometer

Dùng đo kích thước có độ chính xác cực cao.

✔ Các loại:

  • Panme cơ

  • Panme điện tử Digimatic

  • Panme đo trong

  • Panme đo ngoài

  • Panme đo độ sâu

Thông số:

  • Độ phân giải: 0.001 mm

  • Sai số: ±1 µm đến ±2 µm


🔧 3. Đồng hồ so – Dial Indicator

Dùng để đo độ đảo, độ song song, độ phẳng và dung sai.

✔ Các dòng:

  • 2046S Series – kiểu cơ

  • 543 Series – Digimatic Indicator

Độ phân giải:

  • 0.01 mm / 0.001 mm

  • Hành trình đo: 10 mm – 25 mm


🔧 4. Đồng hồ đo lỗ – Bore Gauge

Đo đường kính lỗ trong, độ đồng tâm, độ tròn.

✔ Các dòng:

  • 511 Series – Bore Gauge

  • 526 Series – Inside Micrometer

Dải đo: 6 – 150 mm (tùy bộ)
Độ chính xác cao ±2–3 µm


🔧 5. Thước đo độ cao – Height Gauge

Dùng đo chiều cao, lấy dấu, đo bề mặt.

✔ Các dòng:

  • 570-312 / 570-314 – Digimatic Height Gauge

  • Dải đo: 0–300 mm, 0–600 mm

  • Độ chính xác ±0.02 mm


🔧 6. Đồng hồ đo độ sâu – Depth Gauge

Đo rãnh, bậc, khe, độ sâu lỗ.

  • Loại cơ hoặc điện tử

  • Độ phân giải 0.01–0.001 mm


🔧 7. Máy đo độ nhám – Surface Roughness Tester

Dùng kiểm tra độ nhám bề mặt vật liệu.

✔ Dòng phổ biến:

  • SJ-210

  • SJ-410

Thông số:

  • Đo Ra, Rz, Rq, Rt…

  • Độ chính xác ±10%


🔧 8. Máy đo độ cứng – Hardness Tester

Dùng trong thép, kim loại, khuôn mẫu.

✔ Các dòng:

  • HR Series – Rockwell Hardness Tester

  • HV Series – Vickers Hardness Tester

  • HB Series – Brinell Hardness Tester


🔧 9. Máy đo 2D/3D – Vision Measuring / CMM

Dùng cho phòng QC, R&D.

  • QV Series – Vision Measuring Machine

  • Crysta-Apex S / C – 3D Coordinate Measuring Machine (CMM)

  • Độ chính xác micromet, sử dụng đầu dò cao cấp


🔧 10. Thiết bị kiểm tra ren – Thread Gauge

Bao gồm:

  • Dưỡng kiểm ren (Plug gauge, Ring gauge)

  • Panme đo ren

  • Thước đo bước ren


🎯 Ứng dụng

  • Cơ khí chính xác

  • Khuôn mẫu

  • Chế tạo máy

  • Ô tô – xe máy

  • Điện tử – bán dẫn

  • Kiểm tra chất lượng (QC/QA)

  • Phòng thí nghiệm đo lường


📌 Nếu bạn muốn, mình có thể soạn mô tả riêng cho từng mã như:

  • 500-196-30 (thước cặp 150mm)

  • 293-831 (panme điện tử)

  • 2046S (đồng hồ so)

  • SJ-210 (máy đo độ nhám)